menu_book
見出し語検索結果 "trung lập" (1件)
trung lập
日本語
形中立の
Áo là quốc gia thành viên EU duy trì quan điểm trung lập.
オーストリアは中立的な立場を維持するEU加盟国である。
swap_horiz
類語検索結果 "trung lập" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trung lập" (1件)
Áo là quốc gia thành viên EU duy trì quan điểm trung lập.
オーストリアは中立的な立場を維持するEU加盟国である。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)